nói giỡn
Định nghĩa
- Động từ:
- Nói đùa, nói chơi: Hành động nói ra những lời có tính chất hài hước, vui vẻ, không nghiêm túc, nhằm mục đích gây cười hoặc tạo không khí thoải mái.
- Nói bông đùa: Cách nói nhẹ nhàng, tếu táo, thường dùng trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy chỉ nói giỡn thôi, đừng để bụng. (Anh ấy chỉ nói đùa thôi, đừng bận tâm.)
- Trong buổi họp lớp, mọi người thường nói giỡn về những kỷ niệm cũ. (Trong buổi họp lớp, mọi người thường nói đùa về những kỷ niệm cũ.)
- Tôi thích tính cách của cô ấy vì cô ấy hay nói giỡn. (Tôi thích tính cách của cô ấy vì cô ấy hay nói đùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"nói giỡn cho vui": nói đùa với mục đích tạo niềm vui, giải trí.
- Anh đừng lo, tôi chỉ nói giỡn cho vui thôi mà. (Anh đừng lo, tôi chỉ nói đùa cho vui thôi mà.)
"nói giỡn chút thôi": nhấn mạnh rằng lời nói chỉ mang tính chất đùa cợt nhẹ nhàng, không có ý xấu.
- Tôi nói giỡn chút thôi, cậu đừng giận nhé. (Tôi nói đùa chút thôi, cậu đừng giận nhé.)
Biến thể và từ gần giống
- Nói bông (động từ): từ đồng nghĩa, cùng chỉ việc nói đùa, thường dùng trong văn nói.
- Nói đùa (động từ): từ đồng nghĩa phổ biến, diễn đạt cùng nghĩa.
- Nói chơi (động từ): cách nói khác có nghĩa tương tự, nhấn mạnh tính chất không nghiêm túc của lời nói.
- Giỡn (động từ): hành động đùa cợt, chọc ghẹo nói chung, có thể không chỉ bằng lời nói.
Từ đồng nghĩa
- Đùa: có nghĩa rộng hơn, chỉ chung các hành động hoặc lời nói vui đùa.
- Bông đùa: nhấn mạnh sự nhẹ nhàng, tếu táo trong lời nói.
- Khoa trương (trong ngữ cảnh đùa): nói quá lên một cách có chủ ý để gây cười.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài các cách dùng nâng cao đã nêu.)
Thành ngữ liên quan
- Nói giỡn nói thật: cách nói thể hiện ranh giới giữa lời đùa và lời thật thường khó phân biệt, hoặc dùng lời đùa để nói lên sự thật.
- Anh ta nói giỡn nói thật khó lường quá, không biết đâu mà lần. (Anh ta nói đùa nói thật khó lường quá, không biết đâu mà lần.)